.
Học từ vựng bằng hình ảnh: Các ngày trong tuần (Days of Week)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Các ngày trong tuần (Days of Week)

New Words week /wik/ tuần   Sunday /ˈsʌn·deɪ/ Chủ nhật   Monday /ˈmʌn·deɪ/ thứ 2   Tuesday /ˈtuz·deɪ/ thứ 3   Wednesday /ˈwenz·deɪ/ thứ 4   Thursday /ˈθɜrz·deɪ/ thứ 5   Friday /ˈfrɑɪ·deɪ/ thứ 6   Saturday /ˈsæt̬·ər·deɪ/ thứ 7

GET FREE SUPPORT

Get The Most Amazing Builder!

Lorem ipsum dolor sit amet consectetur adipiscing elit sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua Ut enim ad minim veniam quis nostrud exercitation ullamco laboris nisi ut aliquip ex commodo consequat Duis aute irure dolor in reprehenderit in voluptate velit esse cillum dolore eu fugiat nulla pariatur.

GET SOFTWARE

VINADESIGN PHALCON WEB