.
Học từ vựng bằng hình ảnh: Thiên tai (Natural Disasters)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thiên tai (Natural Disasters)

New Words Natural disaster: thiên tai Drought /drɑʊt/ hạn hán   Earthquake /ˈɜrθˌkweɪk/ động đất   Flood /flʌd/ lũ lụt   Hurricane /ˈhɜr·əˌkeɪn/ bão   Landslides /ˈlændˌslɑɪd/ lở đất   mudslide /ˈmʌdˌslɑɪd/ trượt bùn   Thunderstorm /ˈθʌn·dərˌstɔrm/

Tin mới nhất Tag thảm họa thiên nhiên

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thiên tai (Natural Disasters)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thiên tai (Natural Disasters)

08/11/2013 3151

Tin xem nhiều nhất Tag thảm họa thiên nhiên

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thiên tai (Natural Disasters)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thiên tai (Natural Disasters)

08/11/2013 3151

Trung Tâm ViecLamVui Academy Đào Tạo Kỹ Năng, Thương Mại Điện Tử MBN

VINADESIGN PHALCON WEB