.
Học từ vựng bằng hình ảnh: Trong nhà bếp (In the Kitchen)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Trong nhà bếp (In the Kitchen)

New words: Casserole /ˈkæsəroʊl/ cái xoong   Sieve /ˈsɪv/ cái rây   Mixing bowl /ˈmɪksɪŋ boʊl/ tô trộn   Cook book /ˈkʊk ˈbʊk/ sách dạy nấu ăn   Washing-up liquid /ˌwɒʃɪŋ ˈʌp ˈlɪkwəd/ nước rửa chén   Scourer /ˈskaʊərər / miếng để lau chùi   Tea

Tin mới nhất Tag in the kitchen

Học từ vựng bằng hình ảnh: Trong nhà bếp (In the Kitchen)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Trong nhà bếp (In the Kitchen)

26/10/2013 4411

Tin xem nhiều nhất Tag in the kitchen

Học từ vựng bằng hình ảnh: Trong nhà bếp (In the Kitchen)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Trong nhà bếp (In the Kitchen)

26/10/2013 4411

VINADESIGN PHALCON WEB